hard water
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Nước cứng: Là loại nước có chứa hàm lượng cao các muối khoáng hòa tan, đặc biệt là các ion canxi (Ca²⁺) và magie (Mg²⁺). Đặc điểm chính của nước cứng là khó tạo bọt với xà phòng, gây ra cặn trắng (cáu cặn) trong ấm đun nước, đường ống và các thiết bị gia dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Nước cứng có thể gây ra cặn khoáng trong đường ống và thiết bị.)
- (Rất khó để tạo bọt xà phòng trong nước cứng.)
- (Hàm lượng khoáng cao trong nước cứng khiến nó không phù hợp cho một số quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hard water vs. soft water: Phân biệt giữa nước cứng (chứa nhiều ion canxi/magie) và nước mềm (đã được xử lý để loại bỏ các ion này).
- Many households install water softeners to convert hard water into soft water. (Nhiều hộ gia đình lắp đặt thiết bị làm mềm nước để chuyển nước cứng thành nước mềm.)
- Temporary hard water: Nước cứng tạm thời (chứa bicacbonat canxi/magie, có thể loại bỏ bằng cách đun sôi).
- Boiling temporary hard water removes the calcium bicarbonate, reducing hardness. (Đun sôi nước cứng tạm thời sẽ loại bỏ canxi bicacbonat, làm giảm độ cứng.)
- Permanent hard water: Nước cứng vĩnh cửu (chứa sunfat hoặc clorua canxi/magie, không thể loại bỏ bằng cách đun sôi).
- Permanent hard water requires chemical treatment to remove minerals. (Nước cứng vĩnh cửu cần xử lý hóa học để loại bỏ khoáng chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardness (danh từ): độ cứng (của nước).
- The hardness of the water is measured in parts per million of calcium carbonate. (Độ cứng của nước được đo bằng phần triệu canxi cacbonat.)
- Water softener (danh từ): thiết bị làm mềm nước.
- A water softener uses salt to remove calcium and magnesium ions. (Thiết bị làm mềm nước sử dụng muối để loại bỏ các ion canxi và magie.)
- Soft water (danh từ): nước mềm (nước đã được xử lý để giảm hàm lượng khoáng).
Từ đồng nghĩa
- Mineral-rich water: nước giàu khoáng chất.
- Mineral-rich water is often found in limestone regions. (Nước giàu khoáng chất thường được tìm thấy ở các vùng đá vôi.)
- Calcareous water: nước có chứa canxi (thuật ngữ kỹ thuật).
- Calcareous water can damage plumbing systems over time. (Nước có chứa canxi có thể làm hỏng hệ thống ống nước theo thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To treat hard water: xử lý nước cứng.
- They treat hard water with a chemical solution to prevent scaling. (Họ xử lý nước cứng bằng dung dịch hóa học để ngăn ngừa đóng cặn.)
- To soften hard water: làm mềm nước cứng.
- Using a water filter can soften hard water effectively. (Sử dụng bộ lọc nước có thể làm mềm nước cứng hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- Hard water problems: vấn đề liên quan đến nước cứng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh hoạt).
- Hard water problems include scale buildup in kettles and reduced soap efficiency. (Các vấn đề về nước cứng bao gồm đóng cặn trong ấm đun và giảm hiệu quả của xà phòng.)